Xu hướng du lịch 2026 quan điểm thay đổi quy trình cố vấn vận hành
Quan điểm này phản ánh sự chuyển dịch cốt lõi của ngành du lịch trong giai đoạn 2026 Từ "Du lịch đại trà" (Mass Tourism) sang "Du lịch giá trị" (Value-based Tourism).
Thay vì chỉ quan tâm đến việc "check-in" tại một địa danh nổi tiếng, du khách hiện nay chọn điểm đến dựa trên câu hỏi: "Tôi sẽ nhận được giá trị gì (về tinh thần, kiến thức, sức khỏe) sau chuyến đi này?"
Dưới đây là phân tích sâu về xu hướng này để bạn có góc nhìn cố vấn quy trình:
1. Phân tách khái niệm: "Điểm đến" vs. "Giá trị"
Đặc điểm | Chọn địa điểm (Cũ) | Chọn giá trị (2026) |
Động lực | Theo số đông, theo xu hướng mạng xã hội. | Theo nhu cầu nội tại, sở thích cá nhân hóa. |
Trải nghiệm | Cưỡi ngựa xem hoa, chụp ảnh là chính. | Thâm nhập bản sắc, học kỹ năng mới, chữa lành. |
Thời gian | Đi nhanh, đi nhiều nơi nhất có thể. | Đi chậm (Slow Travel), ở lại lâu để thẩm thấu. |
Chi tiêu | Tập trung vào mua sắm, khách sạn hào nhoáng. | Tập trung vào hoạt động trải nghiệm độc bản. |
2. Các nhóm giá trị dẫn dắt thị trường năm 2026
- Giá trị Chữa lành & Tái tạo (Wellness): Không chỉ là Spa, mà là các kỳ nghỉ "ngắt kết nối", thiền định, hoặc du lịch ngủ (Sleep Tourism) để hồi phục sức khỏe tâm thần.
- Giá trị Tri thức & Kỹ năng (Edutainment): Du khách chọn đi để học làm gốm tại Ninh Thuận, học nấu món Pháp tại Lyon, hoặc tham gia các dự án bảo tồn san hô.
- Giá trị Bản sắc (Authenticity): Xu hướng "Né du khách" (Anti-tourism). Họ tìm đến những vùng đất chưa bị thương mại hóa để tìm kiếm sự kết nối chân thực với người địa phương.
- Giá trị Di sản & Hoài niệm (Legacy): Tìm về nguồn cội hoặc khám phá những giá trị lịch sử được kể lại qua công nghệ thực tế ảo ($AR/VR$) tại điểm đến.

3. Tối ưu quy trình doanh nghiệp theo tư duy "Chọn giá trị"
Để đáp ứng xu hướng này, quy trình nội bộ của doanh nghiệp lữ hành cần thay đổi:
a. Quy trình Thiết kế Sản phẩm (R&D)
- Từ bán "Tour": Sang bán "Giải pháp trải nghiệm". Thay vì ghi "Tour Hà Giang 3 ngày", hãy ghi "Hành trình tìm lại sự tĩnh lặng giữa cao nguyên đá".
- Hợp tác sâu: Quy trình phải kết nối trực tiếp với các nghệ nhân, chuyên gia tâm lý hoặc cộng đồng địa phương thay vì chỉ qua các đại lý trung gian.
b. Quy trình Bán hàng và Tư vấn (Sales & CRM)
- Tư vấn theo "Vấn đề của khách": Nhân viên sales không hỏi "Anh muốn đi đâu?" mà hỏi "Anh đang cảm thấy thế nào và muốn nhận lại gì sau chuyến đi?".
- Dữ liệu hóa sở thích: Hệ thống CRM cần lưu trữ chi tiết từ thói quen ăn uống đến những chủ đề khách quan tâm để "may đo" lịch trình (Tailor-made).
c. Quy trình Vận hành (Operations)
- Cá nhân hóa ở quy mô lớn: Sử dụng AI để tự động hóa các khâu lặp lại, giải phóng nguồn lực con người để tập trung vào việc chăm sóc và tạo ra những "điểm chạm cảm
Theo bạn, trong hai mảng Inbound và Outbound của đơn vị, mảng nào đang gặp khó khăn hơn trong việc hiện thực hóa "giá trị" này cho khách hàng? (Ví dụ: Inbound khó tìm nhân sự am hiểu văn hóa sâu, hay Outbound khó kiểm soát chất lượng dịch vụ tại nước ngoài?)
